Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

キズだらけのそんなCD、買かわないよ。
Tôi không mua cái CD đầy xước đó đâu.

Ngữ pháp:

~だらけ (〜darake)

Chỉ rằng điều gì đó đầy hoặc bị bao phủ bởi một đặc điểm (thường là tiêu cực).
JLPT N3

Từ vựng:

傷
きず
vết thương; vết cắt; vết bầm
そんな
như vậy; loại đó
買う
かう
mua; mua sắm

Hán tự:

買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật