Dịch nghĩa:
ガソリンはリットル単位で売られる。
Xăng được bán theo lít.
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
売
Mại
bán