Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
カーテンとカーペットが
新
あたら
しくなった。
Rèm và thảm đã được thay mới.
Từ vựng:
カーテン
rèm; màn
カーペット
thảm
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
新
Tân
mới