Dịch nghĩa:
カーチャは、サーシャからもらった新しいアイロンで洗濯物にアイロンがけをしてます。
Katya đang làm phẳng quần áo với chiếc bàn là mới mà Sasha tặng.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề