Dịch nghĩa:
カレーライスにソースを加えると、より一層、味が濃くなる。
Thêm sốt vào cơm cà ri sẽ làm cho hương vị đậm đà hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
一
Nhất
một
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
味
Vị
hương vị; vị
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng