Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

カメラを盗ぬすんでいるところを捕つかまえたんだ。
Tôi đã bắt gặp họ đang ăn trộm máy ảnh.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ところを (〜tokoro wo)

Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.
JLPT N2

Từ vựng:

カメラ
máy ảnh
盗む
ぬすむ
Ăn trộm
捕まえる
つかまえる
bắt; bắt giữ; tóm; kiềm chế

Hán tự:

盗
Đạo trộm; cướp; ăn cắp
捕
Bộ bắt; bắt giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật