Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

カッターマシンがサーモンを切きっていた。
Máy cắt đang cắt cá hồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

カッター
dao cắt; dụng cụ cắt
マシン
máy móc
サーモン
cá hồi
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)

Hán tự:

切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật