Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オーブンには、どのくらい
入
い
れておけばいいの?
Tôi nên để trong lò bao lâu?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
オーブン
lò nướng
入れる
いれる
đưa vào
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn