Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オートバイが
買
か
えたらいいのになあ。
Giá như mình có thể mua được xe máy.
Từ vựng:
オートバイ
xe máy; mô tô
買う
かう
mua; mua sắm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
買
Mãi
mua