Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オーストラリアの
学校
がっこう
には、フランス
語
ご
の
授業
じゅぎょう
もあるの?
Ở các trường học ở Úc có dạy tiếng Pháp không?
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
授業
じゅぎょう
bài học; lớp học
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn