Dịch nghĩa:
オレ、全然モテなくてさ〜、彼女もいないんだ。そっちは彼女いるの?
Tôi chẳng hấp dẫn tí nào, không có bạn gái luôn. Còn bạn thì sao, có bạn gái chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ