Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オドオドしてないで、はっきり
言
い
ってしまえば?「
好
す
きだ」って。
Đừng lúng túng nữa, hãy nói thẳng ra đi, rằng "Anh yêu em".
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
オドオド
rụt rè; lo lắng
為る
する
làm
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
言う
いう
nói
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó