Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オオカミはキツネほど
利口
りこう
じゃない。
Sói không thông minh bằng cáo đâu.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
狼
おおかみ
sói
狐
きつね
cáo
利口
りこう
thông minh; khôn ngoan
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
口
Khẩu
miệng