Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エースレンタカーはどこにありますか。
Văn phòng cho thuê xe Ace ở đâu?
Từ vựng:
エース
át chủ bài
レンタカー
xe thuê; xe cho thuê
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống