Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エスペラントはまだビギナーなもんで。
Tôi vẫn còn là người mới với Esperanto.
Từ vựng:
エスペラント
Esperanto
未だ
まだ
vẫn
ビギナー
người mới bắt đầu