Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ウルヴァリンはX-メンのチームの
一員
いちいん
である。
Wolverine là một thành viên của đội X-Men.
Từ vựng:
ウルヴァリン
Wolverine
チーム
đội
一員
いちいん
một người; một thành viên
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
一
Nhất
một
員
Viên
nhân viên; thành viên