Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ウィルダさんがお
前
まえ
のメルアドをくれた。
Ông Wilder đã cho tôi địa chỉ email của bạn.
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
メルアド
địa chỉ email
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước