メルアド
メールアド

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

địa chỉ email

🔗 メールアドレス

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしのメルアドりたい?
Bạn muốn biết địa chỉ email của tôi không?
これがわたしのメルアドです。
Đây là địa chỉ email của tôi.
ウィルダさんがおまえのメルアドをくれた。
Ông Wilder đã cho tôi địa chỉ email của bạn.