Dịch nghĩa:
イヌクティトゥット語は難しい言語です。
Tiếng Inuktitut là một ngôn ngữ khó.
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
言
Ngôn
nói; từ