Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

イヌのように見みえるけど、違ちがうと思おもう。
Trông giống chó nhưng tôi nghĩ không phải.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
見える
みえる
được nhìn thấy; có thể nhìn thấy; trong tầm mắt
違う
ちがう
khác; không giống
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
違
Vi khác biệt; khác
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật