Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イタリアを
訪
おとず
れたことはありますか。
Bạn đã từng đến Ý chưa?
Từ vựng:
訪れる
おとずれる
thăm; ghé thăm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn