Dịch nghĩa:
アーケード天井にたくさんの張りぼてが飾られてた。
Trần nhà của khu vui chơi giải trí được trang trí bằng nhiều hình nộm.
Từ vựng:
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
飾
Sức
trang trí; tô điểm