Dịch nghĩa:
アーア、絶対うまくいくと思ったのになあ。
Ồ, tôi nghĩ chắc chắn sẽ thành công cơ mà.
Từ vựng:
Hán tự:
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
思
Tư
nghĩ