Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アルファベットを
後
うし
ろから
言
い
ってください。
Làm ơn nói ngược lại bảng chữ cái.
Từ vựng:
アルファベット
bảng chữ cái
後ろ
うしろ
phía sau
言う
いう
nói
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
言
Ngôn
nói; từ