Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「アルコール
類
るい
はただですか」「ご
婦人
ふじん
方
かた
に
限
かぎ
ります」
"Đồ uống có cồn miễn phí không?" "Chỉ dành cho phụ nữ thôi."
Ngữ pháp:
~に限り (〜ni kagiri)
Diễn tả sự giới hạn; 'chỉ', 'giới hạn ở', 'dành riêng cho'.
JLPT N2
Từ vựng:
アルコール
cồn
婦人
ふじん
phụ nữ; quý bà
方
かた
hướng; cách
限る
かぎる
hạn chế; giới hạn
Hán tự:
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng