~に限り
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + に限り
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に限り được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó bị giới hạn hoặc chỉ dành riêng cho một điều kiện hoặc tình huống nhất định. Nó có thể được dịch là 'chỉ', 'giới hạn trong', hoặc 'chỉ dành cho' trong tiếng Việt. Cấu trúc đơn giản và có thể được sử dụng với danh từ.
Ví dụ:
1. 今日に限り、この商品が半額です。
Chỉ hôm nay, sản phẩm này giảm giá một nửa.
2. このクーポンはこの店に限り有効です。
Phiếu giảm giá này chỉ có hiệu lực tại cửa hàng này.
3. 会員に限り、無料でこのサービスを利用できます。
Chỉ dành cho hội viên, dịch vụ này được sử dụng miễn phí.
4. この特典は先着10名に限ります。
Ưu đãi này chỉ dành cho 10 người đầu tiên.