Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

アリスがしゃべっているのにジョンが口くちをはさんできた。
John đã xen ngang khi Alice đang nói.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
口
くち
miệng
挟む
はさむ
kẹp giữa (ngón tay, đũa, v.v.); giữ chặt (từ hai bên)

Hán tự:

口
Khẩu miệng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật