Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカほど
愛国心
あいこくしん
を
煽
あお
る
国
くに
はあるでしょうか。
Có quốc gia nào khơi dậy lòng yêu nước như Mỹ không?
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
愛国心
あいこくしん
tình yêu nước
煽る
あおる
quạt (bản thân, ngọn lửa, v.v.)
国
くに
quốc gia; đất nước
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
国
Quốc
quốc gia
心
Tâm
trái tim; tâm trí
煽
Phiến
quạt; kích động