Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカのパン
屋
や
では、「パン
屋
や
の1ダース」は12ではなく13だ。
Tại các tiệm bánh ở Mỹ, 'một tá của người thợ làm bánh' không phải là 12 mà là 13.
Từ vựng:
パン屋
パンや
tiệm bánh
ダース
Darth (Star Wars)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng