Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アジアはヨーロッパのほぼ4
倍
ばい
の
大
おお
きさである。
Châu Á gần bốn lần lớn hơn châu Âu.
Từ vựng:
倍
ばい
gấp đôi; gấp hai lần
大きさ
おおきさ
kích thước; khối lượng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
大
Đại
lớn; to