Dịch nghĩa:

Thuyết tương đối của Einstein thật khó hiểu đối với tôi.

Hán tự:

Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Tính giới tính; bản chất
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Luận tranh luận; diễn thuyết
Yêm tôi