若布 [Nhược Bố]
和布 [Hòa Bố]
稚海藻 [Trĩ Hải Tảo]
裙蔕菜 [Quần Đế Thái]
わかめ
ワカメ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
rong biển wakame