Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

われわれは貧まずしい人ひとあざ笑わらってはいけない。
Chúng ta không được cười nhạo người nghèo.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

我々
われわれ
chúng tôi
貧しい
まずしい
nghèo; túng thiếu
人
ひと
người; ai đó
あざ笑う
あざわらう
cười nhạo; chế giễu; chế nhạo; giễu cợt
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

貧
Bần nghèo; nghèo khó
人
Nhân người
笑
Tiếu cười

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật