Dịch nghĩa:
わたしはあなたより先に駅に着ける。
Tôi có thể đến ga trước bạn.
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
駅
Dịch
nhà ga
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo