Dịch nghĩa:

Chiếc bánh sinh nhật có 12 cây nến.

Hán tự:

Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Đản sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
Sinh sinh; cuộc sống
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày