Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よくわからないけど、
銃声
じゅうせい
みたいだったよ。
Tôi không chắc lắm, nhưng có vẻ như đó là tiếng súng.
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
銃声
じゅうせい
tiếng súng nổ
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
銃
Súng
súng
声
Thanh
giọng nói