Dịch nghĩa:
よくも、俺の妻を傷つけたな。殺してやる。
Mày dám làm tổn thương vợ tao, tao sẽ giết mày.
Từ vựng:
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
傷
Thương
vết thương; tổn thương
殺
Sát
giết; giảm