Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

やるべきことがまだたくさん残のこっている。
Vẫn còn rất nhiều việc phải làm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
未だ
まだ
vẫn
残る
のこる
còn lại; sót lại

Hán tự:

残
Tàn còn lại; dư

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật