Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もっと早はやくはじめるべきだったのに。
Giá mà tôi bắt đầu sớm hơn.

Ngữ pháp:

~べきだ (〜beki da)

Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3

Từ vựng:

もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

早
Tảo sớm; nhanh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật