Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もっと
慎重
しんちょう
にやらないといけないですよ。
Bạn phải làm việc đó cẩn thận hơn.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
慎重
しんちょう
cẩn thận; thận trọng; khôn ngoan; kỹ lưỡng
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
慎
Thận
khiêm tốn; cẩn thận
重
Trọng
nặng; quan trọng