Dịch nghĩa:
もし彼を利口な人と呼べば、彼は喜ぶかもしれません。
Nếu gọi anh ấy là người thông minh, có lẽ anh ấy sẽ vui.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
口
Khẩu
miệng
人
Nhân
người
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
喜
Hỉ
vui mừng