Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もし
他
た
に
要
い
る
物
もの
があったら
言
い
ってくれればいいから。
Nếu bạn cần thêm thứ gì đó, cứ nói với tôi.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
要る
いる
cần; cần thiết
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
言う
いう
nói
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
要
Yêu
cần; điểm chính
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
言
Ngôn
nói; từ