Dịch nghĩa:
もし万一彼が失敗すればどうなるのか。
Nếu anh ấy thất bại thì sao?
Từ vựng:
Hán tự:
万
Vạn
mười nghìn
一
Nhất
một
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược