Dịch nghĩa:
もし、また時計を壊したらママに叱られますよ。
Nếu bạn lại làm hỏng đồng hồ, mẹ sẽ mắng bạn đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
叱
Sất
mắng