Dịch nghĩa:
もしかしたら夕飯には間に合わないかも。
Có thể tôi sẽ không kịp đến bữa tối.
Từ vựng:
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1