Dịch nghĩa:
もう過去のことは水に流したいんだ。
Tôi muốn quên đi quá khứ.
Từ vựng:
Hán tự:
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
水
Thủy
nước
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu