Dịch nghĩa:
もう一つの方を選ぶとは、彼女はとても賢明でした。
Cô ấy đã rất khôn ngoan khi chọn lựa một lựa chọn khác.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo
明
Minh
sáng; ánh sáng