Dịch nghĩa:
めちゃめちゃ忙しくて、本を読む時間なんてないよ。
Bận rộn quá, tôi không có thời gian đọc sách.
Từ vựng:
Hán tự:
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian