Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

みんな私わたしのパーティーに来くるつもりなのだと思おもってた。
Tôi đã nghĩ rằng mọi người sẽ đến dự tiệc của tôi.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
私
わたくし
tôi
パーティー
bữa tiệc
来る
くる
đến
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
来
Lai đến; trở thành
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật