Dịch nghĩa:

Vẫn chưa có báo cáo gì về kết quả kiểm tra, mọi người đang chờ đợi.

Hán tự:

Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Đãi chờ đợi; phụ thuộc vào